Lưới Vô Hình: Các Trang Trại Nuôi Cá Đang Gây Nguy Hiểm cho Hệ Sinh Thái Thủy Sinh Hoang Dã

chia sẻ

Ngoài khơi bờ biển gồ ghề, phủ đầy rừng cây của British Columbia, vùng biển xanh ngọc bích của quần đảo Broughton từ lâu đã là nơi trú ẩn của cá hồi Thái Bình Dương hoang dã. Hàng thiên niên kỷ qua, loài cá biểu tượng này đã hòa mình vào hệ sinh thái và văn hóa của nơi đây. Nhưng giờ đây, một mối đe dọa thầm lặng, vô hình đang len lỏi từ những lồng lưới nổi của các trang trại nuôi cá hồi công nghiệp, phủ bóng đen lên tương lai của những con cá hồi hoang dã.

Những điểm chính cần ghi nhớ

  • ⚠️ Vệt ô nhiễm: Các trang trại nuôi cá lồng hở thải chất thải chưa qua xử lý, bao gồm phân, thức ăn thừa và hóa chất xử lý, trực tiếp vào nguồn nước xung quanh, gây ô nhiễm chất dinh dưỡng có thể dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa độc hại và các vùng chết.
  • 🔬 Yếu tố khuếch đại dịch bệnh: Mật độ cá cao trong các lồng nuôi trồng thủy sản tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh sôi của ký sinh trùng và dịch bệnh, như rận biển và bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở cá hồi (ISA), từ đó có thể lây lan và lây nhiễm sang các quần thể cá hoang dã đang gặp khó khăn, gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  • 📉 Sự pha loãng gen: Hàng triệu con cá nuôi thoát ra môi trường tự nhiên mỗi năm. Những con cá thoát ra này, được nuôi để phát triển nhanh trong điều kiện nuôi nhốt, có thể cạnh tranh gay gắt với cá hoang dã về nguồn tài nguyên và lai giống với chúng, làm suy yếu tính toàn vẹn di truyền và khả năng phục hồi của các loài bản địa đã thích nghi với môi trường của chúng trong hàng thiên niên kỷ.
  • 🐟 Vấn đề thức ăn: Nhiều loài cá nuôi phổ biến, như cá hồi, là động vật ăn thịt. Có thể cần đến vài kilogram cá mồi đánh bắt tự nhiên (như cá cơm và cá mòi) để sản xuất chỉ một kilogram cá hồi nuôi, gây thêm áp lực lên nguồn lợi thủy sản tự nhiên ngoài đại dương.
Đánh giá toàn cầu về tác động của nuôi trồng cá hồi đối với các loài cá hồi hoang dã
Đánh giá toàn cầu về tác động của nuôi trồng cá hồi đối với quần thể cá hồi hoang dã PLOS Biology — nguồn (Nguồn: PLOS Biology)

Làn sóng phát triển: Vấn đề chất thải trong nuôi trồng thủy sản

Lời hứa của ngành nuôi trồng thủy sản rất đơn giản: bằng cách nuôi cá, chúng ta có thể giảm bớt áp lực lên các nguồn cá hoang dã đang suy giảm, đồng thời vẫn đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của thế giới về hải sản. Sự phát triển của ngành công nghiệp này thật đáng kinh ngạc. Năm 1990, sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu đạt 13 triệu tấn; đến năm 2022, con số này đã tăng lên hơn 90 triệu tấn, chiếm hơn một nửa tổng lượng cá mà con người tiêu thụ. Nhưng sự mở rộng nhanh chóng này, đặc biệt là dưới hình thức các trang trại nuôi cá trong lồng lưới hở đối với các loài như cá hồi và cá vược, đã phải trả giá bằng một cái giá sinh thái đáng kể mà người tiêu dùng hiếm khi nhận thấy.

Nuôi cá trong lồng hở về cơ bản là một trang trại chăn nuôi nổi trên biển. Hàng nghìn, đôi khi hàng trăm nghìn con cá được nhốt trong một chiếc lồng ngập nước. Và giống như một trang trại công nghiệp trên cạn, chúng tạo ra một lượng chất thải khổng lồ. Phân, nước tiểu và thức ăn thừa, giàu nitơ và phốt pho, chảy không kiểm soát vào môi trường biển xung quanh. Một nghiên cứu năm 2018 ước tính rằng một trang trại nuôi cá hồi lớn có thể tạo ra lượng chất thải nitơ và phốt pho tương đương với nước thải chưa qua xử lý của một thị trấn có tới 65.000 người. Sự tập trung quá mức các chất dinh dưỡng này, một quá trình được gọi là phú dưỡng, thúc đẩy sự bùng phát mạnh mẽ của tảo. Khi những tảo này chết và phân hủy, chúng tiêu thụ oxy hòa tan trong nước, tạo ra các "vùng chết" thiếu oxy, nơi các sinh vật biển khác không thể sống sót.

Ngoài chất thải sinh học, một hỗn hợp các hóa chất cũng được sử dụng để quản lý các hoạt động công nghiệp này. Thuốc kháng sinh, thuốc trừ sâu và chất chống bám bẩn thường xuyên được sử dụng để kiểm soát dịch bệnh và giữ cho lưới sạch sẽ. Trong trường hợp rận biển, một loài giáp xác ký sinh phát triển mạnh trong điều kiện nuôi nhốt đông đúc, người nuôi sử dụng các hóa chất như slice (emamectin benzoate) và hydrogen peroxide. Các phương pháp xử lý này không chỉ ở lại trong lồng nuôi. Chúng phân tán vào cột nước, với những tác động lâu dài phần lớn chưa được biết đến nhưng đáng lo ngại đối với các loài không phải mục tiêu như tôm, cua và sinh vật phù du, nền tảng của chuỗi thức ăn biển.

Tăng trưởng sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu (không bao gồm thực vật thủy sinh)
1990
13,4 triệu tấn
2000
32,4 triệu tấn
2010
59,9 triệu tấn
2020
87,5 triệu tấn
2022
90,5 triệu tấn
Nguồn: Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO)

Dịch bệnh do virus: Khi dịch bệnh trong trang trại vượt rào cản gia súc

Các quần thể cá hoang dã vốn có khả năng phục hồi tự nhiên, với sự đa dạng di truyền được hình thành qua hàng triệu năm tiến hóa. Nhưng chúng thường không thể chống chọi được với sự gia tăng mạnh mẽ của các bệnh dịch và ký sinh trùng phát sinh từ điều kiện nuôi trồng thủy sản căng thẳng và chật chội.

Điều này thể hiện rõ nhất qua vấn đề rận biển (Lepeophtheirus salmonis). Trong tự nhiên, loài ký sinh trùng này tồn tại với số lượng ít, nhưng các trang trại nuôi cá hồi dày đặc lại đóng vai trò như những tác nhân khuếch đại khổng lồ. Một trang trại duy nhất có thể sản sinh ra hàng nghìn tỷ ấu trùng rận, sau đó được thủy triều và dòng hải lưu đưa vào các tuyến đường di cư của cá hoang dã. Cá hồi non, được gọi là cá hồi con (smolt), đặc biệt dễ bị tổn thương. Chỉ nặng vài gram trong hành trình từ sông ra biển, chỉ cần bị nhiễm một hoặc hai con rận cũng có thể dẫn đến tử vong – hoặc do bị ăn trực tiếp hoặc do tạo ra các vết thương hở dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.

"Việc tập trung nuôi cá trong các lồng lưới hở tạo ra môi trường sinh sản hoàn hảo cho mầm bệnh. Những trang trại này có thể trở thành ổ chứa bệnh vĩnh viễn, liên tục lây nhiễm cho cá hoang dã bơi ngang qua. Đó là một nguồn gây áp lực lây nhiễm liên tục, không tự nhiên." — Tiến sĩ Martin Krkosek, Phó Giáo sư, Đại học Toronto

Một nghiên cứu mang tính bước ngoặt năm 2007 được công bố trên tạp chí Science đã trực tiếp liên kết rận biển từ các trang trại nuôi cá hồi ở British Columbia với sự suy giảm hơn 80% quần thể cá hồi hồng hoang dã tại địa phương. Bằng chứng ngày càng được củng cố, với việc các nhà nghiên cứu ghi nhận những tác động tương tự ở các vùng nuôi cá hồi trên khắp thế giới, bao gồm Na Uy, Scotland và Chile.

Các bệnh khác cũng gây ra mối đe dọa. Bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở cá hồi (ISA), một bệnh do virus gây ra tương tự như bệnh cúm ở cá, đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành nuôi trồng thủy sản, dẫn đến việc tiêu hủy hàng loạt. Khi virus này chắc chắn thoát ra môi trường tự nhiên, tác động của nó đối với các quần thể bản địa, vốn không có khả năng miễn dịch, là một mối lo ngại đáng kể đối với các nhà bảo tồn.

cá hồi hoang dã bị lở loét do rận biển
Cá hồi hoang dã bị nhiễm ký sinh trùng biển gây lở loét · Hình minh họa do AI tạo ra

Bảng các tác nhân gây bệnh lây truyền

Mối đe dọa không chỉ đến từ một loại ký sinh trùng duy nhất. Nhiều loại mầm bệnh có thể sinh sôi nảy nở trong môi trường trang trại và lan sang các hệ sinh thái hoang dã.

Loại mầm bệnh Bệnh/Ký sinh trùng Các loài vật nuôi chủ yếu Mối đe dọa chính đối với quần thể hoang dã
Giáp xác ký sinh Rận biển (Lepeophtheirus salmonis) Cá hồi Đại Tây Dương Tỷ lệ tử vong cao ở cá hồi hoang dã non do nhiễm trùng thứ phát.
Vi-rút Bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở cá hồi (ISA) Cá hồi Đại Tây Dương Có thể gây thiếu máu nghiêm trọng và tử vong ở các loài cá hồi hoang dã có liên quan.
Vi-rút Virus Orthoreovirus ở cá (PRV) Cá hồi Đại Tây Dương Liên quan đến viêm cơ tim và cơ xương (HSMI).
Vi khuẩn Piscirickettsia salmonis (SRS) Cá hồi, cá trrout Gây tổn thương da và nhiễm trùng huyết, nguy cơ cao ở cá nuôi và cá hoang dã.
Ký sinh trùng Myxozoan Kudoa thyrsites Các loại cá biển khác nhau Sự xuống cấp của thịt quả sau thu hoạch, những lo ngại về kinh tế và sinh thái.

Những kẻ vượt ngục: Một cơn sóng thần di truyền

Bão tố, hỏng hóc thiết bị, sai sót của con người và hải cẩu đói là những thực tế thường gặp trong nuôi trồng thủy sản biển. Kết quả là, việc cá thoát ra ngoài không phải là vấn đề " nếu", mà là "khi nào" — và "bao nhiêu". Mỗi năm, hàng triệu con cá nuôi thoát khỏi lồng và ra môi trường tự nhiên. Chỉ riêng ở khu vực Bắc Đại Tây Dương, ước tính mỗi năm có hơn hai triệu con cá hồi nuôi thoát ra ngoài.

Đây không phải là những con cá đã sinh sống trong vùng biển này hàng nghìn năm nay. Ví dụ, cá hồi nuôi đã được chọn lọc lai tạo để có những đặc điểm có lợi trong môi trường nuôi nhốt: tốc độ tăng trưởng nhanh, tính hung hăng và khả năng chịu đựng mật độ dân số cao. Về bản chất, chúng là những động vật đã được thuần hóa. Khi chúng thoát ra môi trường tự nhiên, chúng phải cạnh tranh với đồng loại hoang dã của mình về thức ăn, môi trường sống và bạn tình.

Những đặc điểm giúp cá nuôi thành công trong lồng – như thói quen ăn uống phàm ăn và hung hăng – lại có thể khiến chúng trở thành mối nguy hiểm trong tự nhiên.

Mối đe dọa nguy hiểm nhất là về mặt di truyền. Khi cá hồi nuôi trốn thoát thành công và giao phối với quần thể hoang dã, chúng sẽ đưa vào những gen không thích nghi tốt với môi trường tự nhiên. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng con lai có sức khỏe kém hơn và khả năng sinh sản trọn đời giảm sút. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí PLOS Biology đã ghi lại cách chỉ một vài thế hệ lai giống có thể dẫn đến "sự sụp đổ về mặt dân số" trong quần thể hoang dã. Sự pha loãng gen này hoạt động như một sự tuyệt chủng âm thầm, từ từ, làm xói mòn khả năng phục hồi và sự thích nghi cục bộ cho phép cá hồi hoang dã di chuyển trong các con sông quê hương của chúng và sống sót trong cuộc sống đầy nguy hiểm trên biển.

thức ăn viên cho thủy sản có sẵn
thức ăn viên cho thủy sản được cầm trên tay. Hình ảnh minh họa bằng AI cho thấy

Nuôi trồng so với hoang dã: Một cuộc cạnh tranh không công bằng

Cá nuôi thoát ra ngoài không chỉ là vấn đề di truyền; chúng còn là đối thủ cạnh tranh trực tiếp về mặt thể chất. Vòng đời và đặc điểm thể chất khác nhau của chúng tạo ra sự mất cân bằng trong hệ sinh thái.

Đặc điểm Cá hồi Đại Tây Dương nuôi (cá thoát ra ngoài) Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã
Đa dạng di truyền Giá thấp; được chọn lọc lai tạo từ một nguồn giống ban đầu nhỏ. Cao; thích nghi với các hệ thống sông cụ thể qua hàng thiên niên kỷ.
Tốc độ tăng trưởng Tốc độ phát triển cực nhanh; được nuôi để đạt kích thước thương phẩm trong vòng 18-24 tháng. Quá trình này diễn ra chậm hơn và biến đổi nhiều hơn, phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có.
Hành vi Hung hăng hơn, ít cảnh giác với kẻ săn mồi hơn. Cẩn trọng, với bản năng chống kẻ săn mồi mạnh mẽ.
Thời điểm sinh sản Thường khác biệt và kém chính xác hơn so với quần thể hoang dã địa phương. Được tính toán thời gian chính xác để tối đa hóa khả năng sống sót của con non trong một con sông cụ thể.
Khả năng kháng bệnh Phụ thuộc vào kháng sinh; khả năng kháng thuốc đối với các tác nhân gây bệnh mới thấp. Khả năng đề kháng tự nhiên đối với các bệnh và ký sinh trùng địa phương.

Vấn đề nan giải về thức ăn cho cá

Vấn đề này không chỉ giới hạn trong phạm vi các trang trại nuôi trồng thủy sản. Một phần đáng kể của ngành nuôi trồng thủy sản công nghiệp, đặc biệt là đối với các loài ăn thịt như cá hồi, cá ngừ và tôm, phụ thuộc vào một thành phần gây tranh cãi: bột cá và dầu cá có nguồn gốc từ cá đánh bắt tự nhiên.

Những loài cá "mồi" này—như cá cơm, cá mòi và cá trích—tạo thành nền tảng quan trọng của chuỗi thức ăn biển, cung cấp chất dinh dưỡng cho mọi thứ từ chim biển đến cá voi và các loài cá thương mại lớn hơn như cá tuyết và cá ngừ. Mỗi năm, khoảng 20% ​​tổng sản lượng cá tự nhiên toàn cầu được chế biến thành thức ăn cho nuôi trồng thủy sản. Điều này tạo ra một nghịch lý đáng lo ngại: chúng ta đang đánh bắt cá tự nhiên để nuôi cá.

Sự phụ thuộc này đã dẫn đến việc khai thác quá mức nguồn cá mồi ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ngoài khơi bờ biển Peru và Tây Phi, gây ra những hậu quả dây chuyền đối với an ninh lương thực địa phương và sự ổn định của hệ sinh thái. Mặc dù ngành công nghiệp này đã có những bước tiến trong những năm gần đây để giảm tỷ lệ "Cá vào, cá ra" (FIFO) bằng cách thay thế protein thực vật và các lựa chọn thay thế khác, nhưng khối lượng cá ăn thịt nuôi được sản xuất vẫn rất lớn, đồng nghĩa với việc nhu cầu tuyệt đối về thức ăn từ cá đánh bắt tự nhiên vẫn vô cùng lớn. Việc chuyển giao sinh khối biển toàn cầu này—từ Nam Thái Bình Dương đến một trang trại nuôi cá hồi ở Na Uy—là một khoản trợ cấp sinh thái ngầm hỗ trợ một ngành công nghiệp tự quảng bá mình như một giải pháp cho vấn nạn đánh bắt cá quá mức.

phản đối việc nuôi cá hồi trong lồng lưới hở
Cuộc biểu tình phản đối việc nuôi cá hồi trong lồng lưới hở · Hình minh họa do AI tạo ra

Theo số liệu

Dưới đây là một số số liệu thống kê quan trọng cho thấy quy mô tác động của nuôi trồng thủy sản đối với hệ sinh thái hoang dã:

  • 50%: Tỷ lệ ước tính lượng hải sản mà con người tiêu thụ có nguồn gốc từ nuôi trồng thủy sản, một tỷ lệ đang tăng lên đều đặn. (FAO, 2024)
  • 20%: Tỷ lệ phần trăm tổng sản lượng đánh bắt thủy sản tự nhiên toàn cầu được sử dụng để sản xuất bột cá và dầu cá, chủ yếu làm thức ăn cho nuôi trồng thủy sản. (FAO, 2024)
  • >2,000,000Số lượng cá hồi nuôi thoát ra biển Bắc Đại Tây Dương mỗi năm theo ước tính. (Viện Nghiên cứu Thiên nhiên Na Uy)
  • ~80%: Tỷ lệ suy giảm quần thể cá hồi hồng hoang dã được quan sát thấy ở một vùng biển thuộc British Columbia là do sự xâm nhiễm của rận biển bắt nguồn từ các trang trại nuôi cá hồi gần đó. (Science)
  • 1 kg: Lượng cá hoang dã cần thiết để sản xuất 1 kg cá ăn thịt nuôi như cá hồi, mặc dù tỷ lệ này đang được cải thiện. (Naylor, RL, et al.)

Câu hỏi thường gặp

Nuôi trồng thủy sản có phải là điều cần thiết để ngăn chặn đánh bắt quá mức và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số không?

Nuôi trồng thủy sản chắc chắn là một thành phần quan trọng của an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, vấn đề không phải là có nên nuôi trồng thủy sản hay không, mà là cách thức thực hiện. Các phương pháp dựa vào việc đánh bắt cá hoang dã để nuôi cá trang trại, hoặc gây ô nhiễm và lây lan dịch bệnh cho quần thể cá hoang dã, có thể làm trầm trọng thêm chứ không giải quyết được vấn đề bảo tồn đại dương. Nuôi trồng thủy sản bền vững thực sự cần phải làm tăng chứ không làm giảm nguồn cung cá toàn cầu và bảo vệ các hệ sinh thái nơi nó hoạt động.

Liệu có những hình thức nuôi trồng thủy sản bền vững hơn không?

Đúng vậy. Nuôi trồng các loài ở bậc thấp hơn trong chuỗi thức ăn bền vững hơn nhiều. Nuôi trồng thủy sản các loài cá không ăn thịt (như cá rô phi và cá chép) và đặc biệt là nuôi trồng không cần thức ăn – chẳng hạn như trai, sò, hàu và rong biển – có thể mang lại lợi ích sinh thái. Các loài này không cần thức ăn đánh bắt tự nhiên và thực tế có thể làm sạch nước bằng cách lọc bỏ các chất dinh dưỡng dư thừa, biến chất gây ô nhiễm tiềm tàng thành nguồn protein quý giá.

Liệu chúng ta có thể cải thiện các quy định đối với các trang trại nuôi gà trong lồng lưới hở không?

Việc quản lý chặt chẽ hơn—chẳng hạn như yêu cầu về mật độ nuôi thấp hơn, hệ thống chứa mạnh mẽ hơn để ngăn cá thoát ra ngoài và thời gian bỏ hoang bắt buộc để phá vỡ chu kỳ dịch bệnh—chắc chắn có thể giảm thiểu tác hại. Một số khu vực đang hướng tới các hệ thống "chứa kín", trên đất liền hoặc trong các bể nổi, giúp ngăn chất thải và mầm bệnh xâm nhập vào môi trường. Mặc dù các hệ thống này hiện có chi phí và mức tiêu thụ năng lượng cao hơn, nhưng chúng đại diện cho một hướng đi công nghệ đầy hứa hẹn để sản xuất cá ăn thịt một cách có trách nhiệm hơn.

Điều gì sẽ xảy ra với môi trường biển sau khi một trang trại nuôi cá bị dỡ bỏ?

Môi trường có thể phục hồi, nhưng cần thời gian. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đáy biển ngay bên dưới một trang trại nuôi cá hồi đã ngừng hoạt động có thể vẫn bị suy giảm sinh học trong nhiều năm do sự tích tụ chất thải. Tuy nhiên, một khi nguồn ô nhiễm và mầm bệnh liên tục được loại bỏ, chất lượng nước sẽ được cải thiện và các loài hoang dã có thể bắt đầu phục hồi, đặc biệt nếu môi trường sống bên dưới không bị thay đổi vĩnh viễn.

Với tư cách là người tiêu dùng, tôi có thể làm gì?

Lựa chọn hải sản một cách khôn ngoan là bước đầu tiên vô cùng quan trọng. Hãy tìm kiếm các chứng nhận như Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC), nhưng cũng cần phải thận trọng và tự mình nghiên cứu. Ưu tiên các loại động vật có vỏ như trai và hàu, cũng như rong biển. Khi mua cá, hãy cân nhắc các loài không ăn thịt, chẳng hạn như cá rô phi hoặc cá da trơn nuôi ở Mỹ. Giảm tiêu thụ cá ăn thịt nuôi như cá hồi và tôm, hoặc chọn những loại được nuôi trong hệ thống khép kín trên đất liền, có thể giảm đáng kể dấu chân sinh thái cá nhân của bạn.

Con đường dẫn đến một tương lai xanh hơn

Cuộc khủng hoảng thầm lặng đang diễn ra dưới đáy biển là do chính chúng ta tạo ra, hậu quả trực tiếp của một hệ thống thực phẩm công nghiệp ưu tiên sản lượng hơn tính toàn vẹn sinh thái. Mạng lưới vô hình của bệnh tật, ô nhiễm và nhiễm bẩn di truyền đang siết chặt lấy đời sống thủy sinh hoang dã mà chúng ta từng tìm cách bảo vệ. Tuy nhiên, câu chuyện chưa kết thúc. Bằng cách chuyển hướng hỗ trợ sang các hình thức nuôi trồng thủy sản phục hồi, yêu cầu và đầu tư vào công nghệ nuôi nhốt khép kín, và tăng cường các quy định, chúng ta có thể vạch ra một hướng đi mới. Tương lai của hành tinh xanh của chúng ta, từ sinh vật phù du nhỏ nhất đến cá voi hùng vĩ nhất, phụ thuộc vào khả năng nhìn xa hơn cánh cổng trang trại và thừa nhận cái giá thực sự của thực phẩm trên bàn ăn của chúng ta.


Nguồn

  1. Đánh giá toàn cầu về tác động của nuôi trồng cá hồi đối với các loài cá hồi hoang dãPLOS Biology (2008)
  2. Sản xuất hải sảnThế giới của chúng ta trong dữ liệu (2021)

Cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.

Hãy chia sẻ với bạn bè và cùng nhau xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn cho động vật.