Lời nói dối về cá hồi: Tại sao cá hồi nuôi không phải là loại hải sản "bền vững" như bạn nghĩ?

'''
Mặt nước lấp lánh, màu ngọc lam tĩnh lặng dưới ánh mặt trời dịu mát phương Bắc, phản chiếu những sườn dốc thoai thoải, rợp bóng cây thường xanh của một vịnh hẹp ven biển hẻo lánh. Tuy nhiên, bên dưới mặt nước, khuất khỏi khung cảnh nguyên sơ ấy, hàng chục nghìn con cá hồi Đại Tây Dương đang vùng vẫy không ngừng trong những chiếc lồng chật hẹp, ngập nước. Đây là thực tế của ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại, một ngành công nghiệp hứa hẹn giải pháp cho vấn nạn đánh bắt cá quá mức nhưng thường mang đến hàng loạt khủng hoảng môi trường và đạo đức tiềm ẩn. Chào mừng đến với thế giới cá hồi nuôi, nơi nhãn hiệu "bền vững" cũng mờ mịt như chính nước trong những chiếc lồng.

Những điểm chính cần ghi nhớ

  • ⚠️ Một sự thua lỗ ròng: Nuôi cá hồi thường tạo ra lượng protein âm, cần vài cân cá đánh bắt tự nhiên để sản xuất chỉ một cân cá hồi nuôi, gây áp lực rất lớn lên hệ sinh thái đại dương tự nhiên.
  • 🔬 Dịch bệnh & Thuốc trừ sâu: Mật độ nuôi cá hồi cực cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh sôi của các loại ký sinh trùng như rận biển, sau đó chúng được xử lý bằng thuốc trừ sâu hóa học có thể gây hại cho sinh vật biển địa phương. Những ký sinh trùng này cũng có thể lây lan và đe dọa quần thể cá hồi hoang dã vốn đã dễ bị tổn thương.
  • 🌍 Ô nhiễm môi trường: Một trang trại nuôi cá hồi quy mô lớn có thể thải ra lượng chất thải chứa nitơ và phốt pho tương đương với một thị trấn có dân số 20.000–60.000 người, dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa và hình thành các "vùng chết" thiếu oxy trong các môi trường sống ven biển nhạy cảm.
  • ⚖️ Khủng hoảng phúc lợi: Cá hồi nuôi phải chịu đựng sự đau khổ tột cùng do chen chúc, bệnh tật và việc xử lý gây căng thẳng. Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 20% ở một số trang trại, một con số không thể chấp nhận được trong bất kỳ hệ thống nuôi trồng trên đất liền nào.
  • 🌱 Đã có những lựa chọn thay thế tốt hơn: Những lựa chọn thay thế thực sự bền vững và có đạo đức đang xuất hiện, bao gồm Hệ thống Nuôi trồng Thủy sản Tuần hoàn (RAS) trên cạn và một thị trường đang phát triển của các sản phẩm hải sản thực vật cải tiến, bắt chước hương vị và kết cấu của cá hồi mà không gây hại cho môi trường hoặc động vật.
Cảnh dưới nước của một trang trại nuôi cá hồi đông đúc
Cảnh dưới nước của một trang trại nuôi cá hồi đông đúc · Hình minh họa do AI tạo ra

Lời hứa về một cuộc cách mạng xanh

Trong nhiều thập kỷ, chúng ta vẫn được nghe một câu chuyện đơn giản: đại dương đang gặp nguy hiểm, nguồn cá hoang dã đang cạn kiệt, và nuôi trồng thủy sản – việc nuôi cá – là giải pháp. Nó được ca ngợi là "Cuộc cách mạng xanh", một cách để nuôi sống dân số toàn cầu đang tăng lên bằng nguồn protein nạc, lành mạnh mà không làm cạn kiệt thêm nguồn tài nguyên biển. Sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu đã bùng nổ, hiện cung cấp hơn một nửa lượng cá mà con người tiêu thụ. Cá hồi Đại Tây Dương, với hương vị đậm đà và hàm lượng Omega-3 cao, đã trở thành biểu tượng của sự bùng nổ này.

Các công ty quảng bá cá hồi nuôi của họ bằng hình ảnh những vùng nước trong vắt và những chú cá nhảy múa, thường kèm theo nhãn sinh thái gợi ý về các hoạt động có trách nhiệm. Lời hứa thật hấp dẫn: một loại hải sản không gây cảm giác tội lỗi, vừa tốt cho sức khỏe con người vừa tốt cho hành tinh. Nhưng như các nhà báo điều tra, các nhà khoa học và cộng đồng ven biển đã ghi nhận, việc nuôi cá ăn thịt như cá hồi trên quy mô công nghiệp đã tạo ra một loạt các vấn đề môi trường mới, hoàn toàn không bền vững. Vẻ ngoài yên bình của trang trại cá hồi che giấu một vòng xoáy dữ dội của nợ sinh thái, sự đau khổ của động vật và ô nhiễm hóa chất.

"Chúng ta không cứu được cá hoang dã bằng cách nuôi cá hồi. Thực chất, chúng ta đang nghiền nát chúng và cho các loài cá khác ăn."

Hệ thống này không phải là giải pháp cho tình trạng đánh bắt cá quá mức; đối với các loài ăn thịt, nó lại là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Việc ngành công nghiệp này phụ thuộc vào cá đánh bắt tự nhiên để làm thức ăn, những khó khăn trong việc đối phó với dịch bệnh lan tràn và lượng chất thải chưa qua xử lý khổng lồ đã biến nhiều trang trại nuôi cá hồi từ một giải pháp lý thuyết thành một vấn đề thực sự nghiêm trọng đối với đại dương của chúng ta.

Nghịch lý thức ăn: Phải có cá mới nuôi được cá

Sai lầm cơ bản, và có lẽ là tai hại nhất, trong mô hình nuôi cá hồi công nghiệp là một sự thật sinh học đơn giản: cá hồi là động vật ăn thịt. Chúng ăn các loài cá khác. Để nuôi chúng trong điều kiện nuôi nhốt với số lượng hàng trăm triệu con cần một lượng thức ăn khổng lồ, mà thành phần chính là bột cá và dầu cá được chiết xuất từ ​​một lượng lớn "cá mồi" đánh bắt tự nhiên như cá cơm, cá mòi và cá trích.

Tàu đánh cá đang kéo lưới bắt cá cơm
Tàu đánh cá kéo lưới bắt cá cơm · Hình minh họa do AI tạo ra

Điều này tạo ra một phương trình sinh thái đáng lo ngại được gọi là tỷ lệ "Cá vào, cá ra" (FIFO). Mặc dù ngành công nghiệp đã nỗ lực giảm tỷ lệ này bằng cách thay thế một phần bột cá bằng đậu nành và các loại protein nông nghiệp khác, nhưng vẫn chưa giải quyết được vấn đề cốt lõi. Để sản xuất một kilogram cá hồi nuôi, trung bình vẫn cần một kilogram hoặc hơn cá hoang dã. Theo một báo cáo năm 2016 được công bố trên tạp chí Nature Sustainability, ngành nuôi trồng thủy sản tiêu thụ hơn hai phần ba lượng dầu cá và khoảng một nửa lượng bột cá trên thế giới.

Áp lực không ngừng nghỉ này lên các loài cá mồi có những hậu quả tàn khốc. Những loài cá nhỏ này là nền tảng của chuỗi thức ăn biển, đóng vai trò là nguồn thức ăn thiết yếu cho các loài săn mồi hoang dã như cá voi, chim biển và các loài cá lớn hơn, bao gồm cả cá hồi hoang dã. Việc chuyển hướng chúng sang nuôi trong các trang trại khiến các quần thể hoang dã bị chết đói và gây ra những ảnh hưởng dây chuyền lên toàn bộ chuỗi thức ăn. Đó là một hệ thống mà, theo đúng nghĩa đen, đang cướp đoạt đại dương để nuôi sống một cái lồng.

Chi phí ẩn của cá hồi nuôi: Tỷ lệ cá đầu vào, cá đầu ra (kg)
Cá hoang dã dùng để lấy dầu
0,8 Kilogram (kg)
Cá hoang dã dùng làm bữa ăn
0,4 Kilogram (kg)
Tổng số cá hoang dã
1,2 Kilogam (kg)
Cá hồi nuôi KHÔNG CÒN
1 Kilogam (kg)
Nguồn: Nature Sustainability

Tìm kiếm các giải pháp thay thế

Việc tìm kiếm các loại thức ăn thay thế là trọng tâm chính của nghiên cứu nuôi trồng thủy sản. Một số hướng đi đầy triển vọng bao gồm:

  • Dầu tảo: Vi tảo nuôi cấy có thể sản xuất ra các axit béo Omega-3 thiết yếu (EPA và DHA) tương tự như các axit béo mà cá hồi hấp thụ từ dầu cá. Đây là một giải pháp có thể mở rộng quy mô nhưng hiện tại vẫn còn đắt tiền.
  • Protein từ côn trùng: Nuôi côn trùng như ruồi lính đen có thể tạo ra bữa ăn giàu protein từ chất thải hữu cơ, mang đến một cách tiếp cận theo nền kinh tế tuần hoàn.
  • Cải dầu biến đổi gen: Các nhà khoa học đã phát triển một giống cải dầu có khả năng sản sinh DHA, cung cấp nguồn DHA từ đất liền.

Mặc dù những cải tiến này mang lại hy vọng, nhưng chúng vẫn chưa khả thi về mặt thương mại ở quy mô cần thiết để thay thế hoàn toàn bột cá và dầu cá. Hiện tại, ngành công nghiệp này vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tài nguyên biển đang ngày càng cạn kiệt.

Nơi sinh sôi nảy nở của dịch bệnh

Hãy tưởng tượng bạn phải sống cả đời trong một thang máy chật chội. Đó là thực tế đối với cá hồi nuôi, thường được thả với mật độ lên đến 25 kg/m³ — tương đương với một bồn tắm nước dành cho một con cá trưởng thành nặng 4,5 kg. Điều kiện sống chật chội này là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của bệnh tật và ký sinh trùng, đặc biệt là rận biển (Lepeophtheirus salmonis).

Rận biển là loài ký sinh trùng biển tự nhiên bám vào cá hồi, ăn da, chất nhầy và máu của chúng. Trong tự nhiên, chúng chỉ gây phiền toái nhỏ. Nhưng trong các trang trại nuôi cá đông đúc, chúng có thể sinh sôi nảy nở đến mức thảm khốc, gây ra các vết loét hở, nhiễm trùng thứ phát và chết hàng loạt. Để chống lại sự xâm nhiễm này, người nuôi cá phải dùng đến nhiều phương pháp điều trị khắc nghiệt.

rận biển trên da cá hồi nuôi
Rận biển trên da cá hồi nuôi · Hình minh họa do AI tạo ra

Các biện pháp này bao gồm việc đổ các loại thuốc trừ sâu hóa học mạnh, chẳng hạn như emamectin benzoate (một chất độc thần kinh), vào chuồng nuôi. Những hóa chất này không được giữ lại mà sẽ trôi ra môi trường xung quanh, gây ra những tác động tiêu cực đã được ghi nhận đối với các loài giáp xác địa phương như tôm, cua và tôm hùm. Bản thân rận cũng đang phát triển khả năng kháng thuốc, buộc các trang trại phải sử dụng liều lượng mạnh hơn hoặc thường xuyên hơn trong một cuộc chạy đua vũ trang độc hại.

Hơn nữa, các bệnh và ký sinh trùng ủ bệnh trong các trang trại nuôi cá có thể dễ dàng lây lan, đe dọa quần thể cá hồi hoang dã dễ bị tổn thương di cư qua các lồng nuôi. Ở những nơi như British Columbia và Na Uy, các nhà khoa học đã tìm ra mối liên hệ trực tiếp giữa nồng độ rận biển cao từ các trang trại nuôi cá và sự suy giảm số lượng cá hồi Thái Bình Dương và Đại Tây Dương hoang dã. Đó là con đường một chiều của sự lây nhiễm từ nhà máy đến môi trường tự nhiên.

Phương pháp điều trị Sự miêu tả Mối quan tâm về môi trường
Thuốc trừ sâu hóa học Các chất độc thần kinh (ví dụ: SLICE) được trộn lẫn với thức ăn hoặc đổ vào nước uống. Tích lũy độc tố trong chuỗi thức ăn biển; gây hại cho các loài không phải mục tiêu.
"Cá dọn vệ sinh" Cá bàng chài hoặc cá bống được nuôi trong lồng để ăn rận trên cá hồi. Tỷ lệ tử vong cao ở cá dọn vệ sinh; tiềm ẩn nguy cơ lây lan bệnh tật.
Loại bỏ bằng cơ học Cá hồi được đưa qua các máy sử dụng bàn chải hoặc tia nước ("Máy thủy lực"). Cực kỳ căng thẳng đối với cá hồi, thường dẫn đến thương tích hoặc tử vong.
Xử lý bằng nước ấm Cá được tắm trong nước ấm hơn, điều này giúp tiêu diệt rận cá nhưng lại gây căng thẳng cho cá hồi. Mức tiêu thụ năng lượng cao; có thể gây ra các sự kiện tử vong hàng loạt do sốc và căng thẳng.

Ô nhiễm và vùng chết

Một trang trại nuôi cá hồi với 200.000 con cá tạo ra một lượng chất thải chưa qua xử lý—phân và thức ăn thừa—tương đương với một khu dân cư lớn. Theo báo cáo của Quỹ Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới và các nhóm môi trường khác, một trang trại lớn duy nhất có thể thải ra lượng chất dinh dưỡng tương đương với nước thải thô của một thị trấn có từ 20.000 đến 60.000 người. Chất thải này, giàu nitơ và phốt pho, chìm xuống đáy biển và phân tán vào cột nước.

Hiện tượng này là một dạng siêu bón phân. Lượng chất dinh dưỡng dư thừa kích hoạt sự phát triển mạnh mẽ của tảo, khi chúng chết và phân hủy, chúng bị vi khuẩn tiêu thụ và làm cạn kiệt lượng oxy hòa tan trong nước. Quá trình này, được gọi là phú dưỡng, tạo ra các vùng chết "thiếu oxy" hoặc "giảm oxy" nơi hầu như không có sinh vật biển nào có thể sống sót.

Đáy biển bên dưới và xung quanh nhiều trang trại nuôi cá hồi lâu đời là một vùng đất hoang cằn cỗi, bị bao phủ bởi một lớp chất thải dày đặc, không còn dấu vết của sự sống phức tạp từng phát triển mạnh mẽ ở đó.

Ô nhiễm này không chỉ phá hủy môi trường đáy biển ngay lập tức mà còn gây ra những hậu quả rộng hơn đối với hệ sinh thái ven biển, ảnh hưởng đến mọi thứ từ rừng tảo bẹ đến các bãi nuôi sò ốc. Mặc dù một số khu vực pháp lý có quy định về việc để các khu vực hoang hóa để cho đáy biển phục hồi, nhưng sự tập trung quá lớn của các trang trại ở nhiều vùng có nghĩa là tổng lượng ô nhiễm tích lũy có thể vượt quá khả năng tái tạo của môi trường.

lồng nuôi cá hồi ven biển vịnh hẹp
Lồng nuôi cá hồi ven biển vịnh hẹp · Hình minh họa do AI tạo ra

Vấn đề phúc lợi

Cá là những sinh vật có tri giác, có khả năng cảm nhận đau đớn, căng thẳng và sợ hãi. Tuy nhiên, trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản công nghiệp, phúc lợi của chúng thường bị xem nhẹ. Từ khi sinh ra trong trại giống nước ngọt cho đến khi chết tại nhà máy chế biến, cuộc đời của một con cá hồi nuôi là một chuỗi những căng thẳng và đau khổ triền miên.

Bên cạnh áp lực thường trực do tình trạng quá tải nghiêm trọng, họ còn phải chịu đựng:

  • Việc xử lý gây đau đớn: Tiêm phòng, điều trị rận biển và vận chuyển đều là những sự kiện gây đau đớn.
  • Dị tật: Sự phát triển nhanh chóng và không tự nhiên có thể dẫn đến dị tật xương.
  • Nhịn ăn: Cá thường bị bỏ đói trong nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần trước khi vận chuyển và giết mổ để làm rỗng hệ tiêu hóa của chúng.
  • Giết mổ vô nhân đạo: Phương pháp giết mổ khác nhau trên toàn cầu, nhưng nhiều loài cá bị giết bằng cách đánh vào đầu, cắt mang mà không gây choáng, hoặc làm ngạt thở trên đá, tất cả đều được công nhận là gây ra sự đau đớn đáng kể cho cá.

Tỷ lệ tử vong cao đến mức đáng kinh ngạc. Tại nhiều trang trại, việc 15-20% cá chết trước khi đạt trọng lượng giết mổ được coi là bình thường. Những trường hợp "tử vong" này là chuyện thường ngày trong quản lý trang trại, minh chứng cho điều kiện khắc nghiệt mà những con vật này buộc phải chịu đựng. Nếu một người nông dân nuôi cá trên đất liền mất đi một phần năm đàn gia súc của mình, đó sẽ là một thảm họa về tài chính và đạo đức; còn trong ngành công nghiệp cá hồi, đó thường chỉ là chi phí kinh doanh thông thường.

"Mức độ đau khổ thật đáng kinh ngạc. Chúng ta đang nói về hàng trăm triệu cá thể động vật phải chịu đựng những điều kiện mà nếu chúng là chó hoặc mèo thì sẽ bị coi là bất hợp pháp." — Tiến sĩ Jonathan Balcombe, nhà sinh vật học và tác giả cuốn sách " Điều mà một con cá biết".

Chiêu trò "tẩy xanh" và những hạn chế của chứng nhận

Trước sự giám sát ngày càng chặt chẽ của công chúng, ngành nuôi cá hồi và các nhà bán lẻ đã chuyển sang các chương trình chứng nhận của bên thứ ba để trấn an người tiêu dùng. Các nhãn hiệu như Aquaculture Stewardship Council (ASC), Best Aquaculture Practices (BAP) và GlobalG.AP hiện nay rất phổ biến trên bao bì cá hồi.

Bao bì đựng cá hồi có nhãn mác về tính bền vững
Bao bì cá hồi với nhãn hiệu bền vững · Hình minh họa do AI tạo ra

Mặc dù các chương trình này đã dẫn đến một số cải tiến nhỏ - chẳng hạn như điều chỉnh nhỏ công thức thức ăn chăn nuôi hoặc giám sát chất lượng nước nghiêm ngặt hơn - nhưng chúng vẫn chưa giải quyết được các vấn đề cơ bản của ngành. Các nhà phê bình cho rằng những nhãn mác này chỉ là "tẩy xanh", tạo ra vẻ ngoài bền vững mà không đòi hỏi sự thay đổi mang tính đột phá thực sự.

Tiêu chuẩn chứng nhận Những lời chỉ trích thường gặp
Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) Nhiều nhóm bảo vệ môi trường cho rằng các tiêu chuẩn về rận biển, thức ăn và mật độ thả nuôi còn quá lỏng lẻo.
Thực hành nuôi trồng thủy sản tốt nhất (BAP) Cho phép gây ra tác động đáng kể đến môi trường và có các quy định về phúc lợi động vật ít nghiêm ngặt hơn.
GlobalG.AP. Đây chủ yếu là tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, ít chú trọng đến các chỉ số về môi trường hoặc phúc lợi động vật.

Những chứng nhận này thường hợp thức hóa một mô hình về cơ bản là thiếu sót thay vì thúc đẩy sự chuyển đổi sang các thực tiễn bền vững thực sự. Chúng chỉ đặt ra tiêu chuẩn ở mức "tốt hơn mức tệ nhất", chứ không phải ở mức độ thực sự hài hòa với môi trường hoặc nhân đạo với động vật.

Theo số liệu

  • 50%+: Tỷ lệ hải sản được con người tiêu thụ có nguồn gốc từ nuôi trồng thủy sản. (FAO, 2022)
  • 15-20%Tỷ lệ tử vong trung bình trước khi giết mổ tại nhiều trang trại nuôi cá hồi. (Tổ chức Compassion in World Farming)
  • 2,5 triệu tấn: Sản lượng cá hồi Đại Tây Dương nuôi trồng toàn cầu ước tính hàng năm. (Our World in Data)
  • ~1,2 kg: Lượng cá đánh bắt tự nhiên cần thiết để sản xuất 1 kg cá hồi nuôi, tính trung bình trên toàn cầu. (Tổ chức Nature Sustainability)
  • 90%Tỷ lệ cá mồi được đánh bắt ở một số khu vực dành cho nuôi trồng thủy sản và làm thức ăn chăn nuôi, chứ không phải để tiêu thụ trực tiếp của con người. (The Guardian)
  • 20,000Đây là ước tính thấp nhất về số người có lượng chất thải sinh hoạt tương đương với lượng nitơ thải ra từ một trang trại nuôi cá hồi điển hình với 200.000 con cá. (WWF)

Câu hỏi thường gặp

Cá hồi nuôi có tốt cho sức khỏe không?

Cá hồi nuôi có hàm lượng axit béo Omega-3 cao, nhưng cũng có thể chứa hàm lượng chất gây ô nhiễm như PCB và dioxin cao hơn cá hồi hoang dã, do các chất này tích tụ trong mỡ. Nhìn chung, các cơ quan quản lý coi mức độ này là an toàn, nhưng phụ thuộc rất nhiều vào nguồn thức ăn. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh và thuốc trừ sâu ở một số vùng nuôi trồng cũng là một vấn đề đáng lo ngại về sức khỏe.

Nuôi cá hồi có phải tốt hơn là đẩy cá hồi hoang dã đến bờ vực tuyệt chủng không?

Đây là một sự phân đôi sai lầm. Mô hình nuôi cá hồi trong lồng lưới hở hiện nay đang gây hại nghiêm trọng đến quần thể cá hồi hoang dã thông qua việc lây lan bệnh tật và ký sinh trùng. Một hệ thống thực sự bền vững sẽ không đặt thêm rủi ro cho nguồn cá hoang dã. Hơn nữa, ngành công nghiệp này dựa vào việc khai thác cạn kiệt các loài cá hoang dã khác để làm thức ăn, vì vậy nó vẫn là một nguyên nhân chính gây suy giảm nguồn lợi thủy sản đại dương.

Vậy còn các trang trại nuôi cá hồi trên đất liền thì sao?

Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) là một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Bằng cách nuôi cá trong các bể kín trên cạn, hệ thống này có thể loại bỏ sự lây lan ký sinh trùng ra môi trường tự nhiên, kiểm soát và xử lý chất thải, đồng thời ngăn ngừa cá thoát ra ngoài. Tuy nhiên, hiện nay RAS tiêu tốn rất nhiều năng lượng và đắt tiền, mặc dù công nghệ này đang được cải tiến nhanh chóng và trở nên cạnh tranh hơn về chi phí.

Liệu có chứng nhận nào thực sự bền vững đáng để tìm kiếm không?

Vấn đề khá phức tạp. Mặc dù một số chứng nhận tốt hơn những chứng nhận khác, nhưng không có nhãn hiệu chính nào dành cho cá hồi nuôi lồng hở giải quyết triệt để các vấn đề cốt lõi. Một cách tiếp cận tốt hơn cho người tiêu dùng là giảm tiêu thụ cá hồi nuôi và tìm kiếm thế hệ thay thế mới.

Đâu là những lựa chọn thay thế tốt nhất cho cá hồi nuôi?

Đối với những người đang tìm kiếm Omega-3, việc ăn các loài cá ở bậc thấp hơn trong chuỗi thức ăn như cá mòi và trai sẽ có tác động môi trường thấp hơn nhiều. Hơn nữa, ngày càng có nhiều sản phẩm thay thế hải sản làm từ thực vật, được chế biến từ các thành phần như tảo, protein đậu và rễ cây konjac, mang đến hương vị và kết cấu giống cá hồi mà không gây ra bất kỳ chi phí sinh thái hay đạo đức nào. Thực phẩm bổ sung Omega-3 từ tảo cũng là một cách tuyệt vời khác để bổ sung trực tiếp các axit béo thiết yếu này từ nguồn gốc tự nhiên.

Một con đường phía trước

Cuốn sách "Lời nói dối xanh" có sức hấp dẫn bởi vì nó đưa ra một giải pháp đơn giản cho một vấn đề phức tạp. Nhưng bằng chứng đã rõ ràng: nuôi cá hồi công nghiệp, như hiện nay, không phải là giải pháp bền vững mà chúng ta mong muốn. Đó là một hệ thống tư nhân hóa lợi nhuận trong khi chuyển gánh nặng chi phí sang các đại dương công cộng và các loài động vật sống trong đó.

Thay đổi hướng đi đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Chính phủ phải ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn để buộc ngành công nghiệp phải chịu trách nhiệm về ô nhiễm và tác động của nó đối với cá hoang dã. Ngành công nghiệp phải được thúc đẩy để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ các lồng nuôi lưới hở gây hại sang các hệ thống nuôi trên đất liền, và để tăng cường sử dụng các loại thức ăn thay thế thực sự bền vững. Và với tư cách là người tiêu dùng, chúng ta nắm giữ sức mạnh đáng kể. Bằng cách đặt câu hỏi về tiếp thị, giảm hoặc loại bỏ việc tiêu thụ cá hồi nuôi, và khám phá những đổi mới đáng kinh ngạc đang diễn ra trong lĩnh vực hải sản có nguồn gốc thực vật, chúng ta có thể gửi một thông điệp rõ ràng đến thị trường: chi phí ẩn của cá hồi nuôi quá cao để có thể bỏ qua. Đã đến lúc đầu tư vào một tương lai thực sự lành mạnh - cho chúng ta, cho động vật và cho đại dương.
'''


Nguồn

  1. Tình hình ngành thủy sản và nuôi trồng thủy sản thế giới năm 2022FAO (2022)
  2. Cá làm thức ăn chăn nuôi: đánh giá về những rủi ro và cơ hội của cá đánh bắt tự nhiên trong thức ăn chăn nuôi thủy sảnFAO (2017)