Chế độ ăn dựa trên thực vật và phòng ngừa ung thư

Nghiên cứu vai trò của chế độ ăn dựa trên thực vật trong phòng ngừa và điều trị ung thư

Một loạt các thực phẩm nguyên chất có nguồn gốc thực vật đầy màu sắc minh họa cách chuyển sang chế độ ăn thuần chay từng bước một dành cho người mới bắt đầu.

Ngày càng nhiều nghiên cứu, bao gồm cả các nghiên cứu quy mô lớn được Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới hỗ trợ, chỉ ra vai trò quan trọng của chế độ ăn chay được lên kế hoạch kỹ lưỡng trong việc giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư. Chế độ ăn dựa trên thực phẩm toàn phần, có nguồn gốc thực vật cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu dồi dào, hỗ trợ cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Bằng cách ưu tiên sự cân bằng và đa dạng, phương pháp này không chỉ góp phần phòng ngừa ung thư mà còn thúc đẩy sức khỏe và khả năng phục hồi lâu dài.

Một trong những lý do chính tạo nên tác dụng bảo vệ này nằm ở thành phần độc đáo của thực phẩm thực vật. Chúng giàu chất phytochemical tự nhiên—các hợp chất hoạt tính sinh học như sulforaphane được tìm thấy trong các loại rau họ cải như bông cải xanh và cải Brussels—đã được chứng minh là giúp điều chỉnh sự phát triển của tế bào và giảm stress oxy hóa. Bên cạnh đó, chất xơ—chỉ có trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật—đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa, hỗ trợ môi trường đường ruột cân bằng và giúp cơ thể loại bỏ các chất độc hại. Cùng nhau, các thành phần này tạo ra những điều kiện ít thuận lợi hơn cho sự phát triển của ung thư, làm nổi bật mối liên hệ mạnh mẽ giữa dinh dưỡng thực vật và phòng ngừa bệnh tật.

Ung thư là một bệnh mãn tính và phức tạp, trong đó các tế bào trong cơ thể phát triển một cách bất thường và không kiểm soát, có khả năng xâm lấn và lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Về mặt lâm sàng, ung thư có thể biểu hiện với nhiều dấu hiệu và triệu chứng khác nhau, bao gồm sự xuất hiện của khối u hoặc sưng tấy, đau dai dẳng hoặc không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, sốt bất thường hoặc giảm cân không chủ ý.

Tế bào ung thư có thể phát sinh ở hầu hết mọi mô. Khi nhân lên, chúng có thể dần dần gây tổn thương các cấu trúc xung quanh hoặc cản trở các chức năng bình thường của cơ thể. Sự phát triển bất thường này dẫn đến sự hình thành khối u ác tính. Ban đầu, các khối u này có thể chỉ khu trú tại một vị trí, nhưng chúng thường có khả năng lan rộng đến các vị trí xa hơn, hình thành các khối u thứ phát thông qua một quá trình gọi là di căn.

Trong lịch sử, một phần đáng kể gánh nặng ung thư toàn cầu có liên quan đến nhiễm trùng, đặc biệt là các bệnh do virus như HIV gây ra, góp phần dẫn đến các bệnh như ung thư Kaposi, u lympho không Hodgkin và ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, bằng chứng hiện đại cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong mô hình ung thư toàn cầu, với sự gia tăng tỷ lệ mắc các loại ung thư do các yếu tố liên quan đến lối sống – đặc biệt là ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi thói quen ăn uống và hành vi hàng ngày đang thay đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh này, Tổ chức Y tế Thế giới ước tính rằng hơn 40% tổng số ca ung thư có thể phòng ngừa được, trong khi Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ báo cáo rằng khoảng một phần ba số ca tử vong do ung thư ở Hoa Kỳ là do các yếu tố lối sống có thể điều chỉnh được như chế độ ăn uống kém và thiếu vận động thể chất.

Trên phạm vi toàn cầu, chỉ khoảng 5 đến 10% các trường hợp ung thư là do đột biến gen gây ra. Phần lớn – khoảng 90 đến 95% – có liên quan đến các yếu tố môi trường và lối sống. Trong số đó, chế độ ăn uống không lành mạnh được cho là nguyên nhân gây ra hơn một phần ba số ca bệnh, nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của việc phòng ngừa thông qua lối sống lành mạnh hơn.

Để củng cố điều này, các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn đã cung cấp thêm thông tin chi tiết về mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và nguy cơ ung thư. Một nghiên cứu lớn do các nhà nghiên cứu tại Đơn vị Dịch tễ học Ung thư thuộc Trung tâm Y tế Cộng đồng Oxford dẫn đầu đã phân tích dữ liệu tổng hợp từ hơn 1,8 triệu cá nhân trên ba châu lục, như một phần của Liên minh Nghiên cứu Nguy cơ Ung thư ở Người ăn chay - cuộc điều tra sâu rộng nhất cho đến nay về chế độ ăn không thịt và nguy cơ ung thư.

Nghiên cứu này so sánh tỷ lệ mắc 17 loại ung thư khác nhau giữa năm nhóm người có chế độ ăn uống riêng biệt: người ăn thịt thường xuyên, người ăn thịt gia cầm (tránh thịt đỏ và thịt chế biến sẵn), người ăn cá (ăn cá), người ăn chay (có thể bao gồm các sản phẩm từ sữa và/hoặc trứng), và người ăn thuần chay (tránh tất cả các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật).

Kết quả nghiên cứu cho thấy, so với người ăn thịt, những người ăn chay có nguy cơ mắc một số loại ung thư thấp hơn đáng kể. Cụ thể, người ăn chay có nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy giảm 21%, ung thư vú giảm 9%, ung thư tuyến tiền liệt giảm 12%, ung thư thận giảm 28% và đa u tủy giảm 31%. Những kết quả này càng củng cố thêm vai trò tiềm năng của chế độ ăn uống trong phòng ngừa ung thư và các chiến lược y tế công cộng.

Thịt đỏ và thịt chế biến sẵn và bệnh ung thư

Việc tiêu thụ thịt đỏ và thịt chế biến sẵn luôn được chứng minh là có liên quan đến nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư hệ tiêu hóa. Những phát hiện này đã được các tổ chức y tế lớn công nhận rộng rãi và được củng cố bởi ngày càng nhiều bằng chứng khoa học.

Thịt đỏ là phần thịt cơ bắp chưa qua chế biến từ các loài động vật như bò, lợn, cừu, bê, dê và các loại thịt khác. Nó có thể được tiêu thụ tươi, băm nhỏ hoặc đông lạnh. Mặt khác, thịt chế biến bao gồm thịt được bảo quản bằng các phương pháp như hun khói, ướp muối, ngâm muối hoặc lên men. Các ví dụ phổ biến bao gồm thịt xông khói, xúc xích, giăm bông, lạp xưởng, salami, thịt nguội, thịt đóng hộp và các loại phết từ thịt. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, thịt chế biến được phân loại là chất gây ung thư nhóm 1, có nghĩa là có đủ bằng chứng cho thấy nó có thể gây ung thư ở người, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Thịt đỏ được phân loại là chất gây ung thư nhóm 2A, cho thấy nó có khả năng gây ung thư ở người.

Người ta cho rằng mối liên hệ giữa các loại thịt này và ung thư liên quan đến một số cơ chế sinh học. Thịt đỏ chứa sắt heme, có thể thúc đẩy sự hình thành các hợp chất gây tổn thương DNA và góp phần vào sự phát triển ung thư. Nguy cơ có thể tăng cao hơn nữa khi thịt được nấu ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như nướng, chiên hoặc quay, vì những phương pháp này có thể tạo ra các chất gây ung thư đã được chứng minh là gây ra những thay đổi di truyền trong các nghiên cứu thực nghiệm.

Thịt chế biến sẵn thường chứa nitrat và nitrit, được sử dụng làm chất bảo quản để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng. Các hợp chất này có thể tạo thành các hợp chất N-nitroso trong cơ thể, được biết là gây tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ ung thư. Ngoài ra, nhiều loại thịt chế biến sẵn có hàm lượng chất béo bão hòa và muối cao, có thể góp phần gây viêm mãn tính, tăng cân và thay đổi chuyển hóa, từ đó làm tăng thêm nguy cơ ung thư.

Các bằng chứng dịch tễ học cho thấy việc thường xuyên tiêu thụ thịt đỏ và thịt chế biến sẵn có liên quan mật thiết nhất đến ung thư đại trực tràng, trong khi đó, cũng đã ghi nhận mối liên hệ với ung thư dạ dày, tuyến tụy, tuyến tiền liệt và vú, mặc dù các nghiên cứu sâu hơn vẫn đang được tiến hành.

Tiêu thụ các sản phẩm từ sữa và nguy cơ ung thư

Sự quan tâm ngày càng tăng của giới khoa học đối với tác động sức khỏe của việc tiêu thụ các sản phẩm từ sữa đã dẫn đến một lượng lớn các nghiên cứu xem xét mối liên hệ tiềm tàng của chúng với bệnh ung thư. Mặc dù các phát hiện vẫn đang được tranh luận, một số nghiên cứu cho thấy rằng việc thường xuyên tiêu thụ các sản phẩm từ sữa - đặc biệt là sữa bò - có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư liên quan đến hormone, bao gồm ung thư tuyến tiền liệt, vú và buồng trứng. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả việc tiêu thụ vừa phải hàng ngày cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ này, mặc dù mức độ liên quan có thể khác nhau tùy thuộc vào chế độ ăn uống tổng thể, lối sống và các yếu tố sinh học cá nhân.

Một trong những vấn đề đáng lo ngại chính nằm ở thành phần tự nhiên của sữa bò. Được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển nhanh chóng của bê con, sữa chứa một hỗn hợp phức tạp các hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm các hormone như estrogen và các chất thúc đẩy tăng trưởng. Những thành phần này, mặc dù cần thiết cho sự phát triển của động vật, có thể có những tác dụng khác nhau trong cơ thể người. Ví dụ, estrogen là một hormone được biết đến đóng vai trò trong sự phát triển của một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú, khi có mặt ở nồng độ cao hoặc kéo dài.

Ngoài ra, các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp protein động vật, vốn có liên quan đến việc tăng nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) ở người. IGF-1 là một hormone tham gia vào quá trình tăng trưởng và tái tạo tế bào, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ IGF-1 lưu hành cao hơn có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, bao gồm ung thư vú, tuyến tiền liệt, phổi và hệ sinh dục đại tràng. Điều đáng lo ngại là nồng độ IGF-1 tăng cao có thể thúc đẩy sự phát triển và tồn tại của các tế bào bất thường.

Việc tiêu thụ trứng và nguy cơ ung thư

Việc tiêu thụ trứng đã được nghiên cứu liên quan đến nguy cơ ung thư, đặc biệt là các loại ung thư nhạy cảm với hormone như ung thư tuyến tiền liệt, vú và buồng trứng. Một số nhà nghiên cứu cho rằng mối liên hệ tiềm tàng này có thể được giải thích một phần bởi hàm lượng cholesterol trong trứng. Cholesterol đóng vai trò trong việc sản xuất các hormone như testosterone và estrogen, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và tiến triển của một số loại ung thư.

Một nghiên cứu dài hạn được trích dẫn rộng rãi do Viện Y tế Quốc gia thực hiện đã theo dõi 27.607 nam giới trong khoảng thời gian 14 năm (1994–2008). Kết quả cho thấy nam giới tiêu thụ khoảng hai quả trứng rưỡi trở lên mỗi tuần có nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn nặng cao hơn so với những người ít ăn trứng (ít hơn nửa quả trứng mỗi tuần). Ngoài ra, ở những nam giới đã được chẩn đoán mắc ung thư tuyến tiền liệt, việc tiêu thụ nhiều thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt gia cầm và thịt đỏ có liên quan đến nguy cơ tử vong sớm cao hơn.

Điều quan trọng là phải diễn giải những phát hiện này một cách thận trọng. Các nghiên cứu quan sát có thể xác định được mối liên hệ nhưng không thiết lập được mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Các yếu tố khác—bao gồm cả chế độ ăn uống tổng thể, cân nặng và lối sống—cũng có thể góp phần vào các kết quả quan sát được.

Ngoài cholesterol, trứng còn là nguồn cung cấp choline đáng kể, một chất dinh dưỡng có thể được vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành các hợp chất như trimethylamine N-oxide (TMAO). Hợp chất này có liên quan đến chứng viêm và có thể đóng vai trò trong các quá trình bệnh mãn tính, bao gồm cả những quá trình liên quan đến sự phát triển ung thư. Thêm vào đó, chế độ ăn giàu thực phẩm có nguồn gốc động vật có liên quan đến mức độ cao của yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1), một hormone thúc đẩy sự phát triển tế bào và có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư ở một số mô.

Hiểu cách ăn chay trường mà vẫn tận hưởng được những lợi ích tự nhiên của chế độ ăn chay

Dinh dưỡng và phòng ngừa ung thư:
Khuyến nghị về chế độ ăn uống

Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ nhấn mạnh rằng chế độ ăn uống lành mạnh đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ ung thư. Hiệp hội định nghĩa một chế độ ăn uống lành mạnh là chế độ ưu tiên lựa chọn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng và cân bằng, hỗ trợ duy trì cân nặng khỏe mạnh và cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu.

Tóm lại, một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm:

  • Thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác
  • Các loại thực phẩm ít calo giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh
  • Rất nhiều loại rau củ đủ màu sắc, bao gồm các loại màu xanh đậm, đỏ và cam
  • Các loại đậu như đậu Hà Lan và đậu Hà Lan có hàm lượng chất xơ cao
  • Nhiều loại trái cây khác nhau
  • Các loại ngũ cốc nguyên hạt, bao gồm bánh mì nguyên cám, mì ống nguyên cám và gạo lứt